Các đơn vị nhận Phiếu báo danh tại Thư Viện quận Phú Nhuận.
Địa chỉ: 70-72 Nguyễn Văn Trỗi P8.QPN.
Thời gian: Từ ngày 13 /3 đến ngày 17/3/2017.
SBD HỌC SINH THAM DỰ HỘI THI NÉT VẼ XANH CẤP THÀNH PHỐ
Mầm non - Tranh A3
| DANH SÁCH THÍ SINH |
|
|
| THAM DỰ HỘI THI NÉT VẼ XANH NĂM 2017 |
|
| BẢNG A |
|
|
|
|
| THỂ LOẠI: TRANH A3 |
|
| Stt |
PHÒNG |
SỐ BD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 71 |
P.3 |
A 71 |
Huỳnh Phước Điền |
L.1 |
Mầm Non Sơn Ca2 |
| 72 |
P.3 |
A 72 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc |
L.2 |
Mầm Non Sơn Ca2 |
| 73 |
P.3 |
A 73 |
Phạm Phương Vy |
L.1 |
Mầm Non Sơn Ca2 |
| 74 |
P.3 |
A 74 |
Phạm Nguyễn Minh Hiền |
L.1 |
Mầm Non Sơn Ca2 |
| 75 |
P.3 |
A 75 |
Lưu Phương Khánh |
L2 |
Mầm Non Sơn Ca4 |
| 76 |
P.3 |
A 76 |
Đỗ Ngọc Bảo Thy |
L3 |
Mầm Non Sơn Ca4 |
| 77 |
P.3 |
A 77 |
Nguyễn Phi Băng |
L3 |
Mầm Non Sơn Ca4 |
| 78 |
P.3 |
A 78 |
Lê Thanh Vân |
Lá 1 |
Mầm Non Sơn Ca9 |
| 79 |
P.3 |
A 79 |
Lê Nguyễn Thùy Linh |
Lá2 |
Mầm Non Sơn Ca10 |
| 80 |
P.3 |
A 80 |
Hồ Bảo Nam Phương |
Lá4 |
Mầm Non Sơn Ca10 |
| 81 |
P.3 |
A 81 |
Nguyễn Huynh Phước An |
Lá3 |
Mầm Non Sơn Ca10 |
| 82 |
P.3 |
A 82 |
Nguyễn Phương Linh |
Lá3 |
Mầm Non Sơn Ca10 |
| 83 |
P.3 |
A 83 |
Lê Nguyễn Bảo Uyên |
Lá2 |
Mầm Non Sơn Ca11 |
| 84 |
P.3 |
A 84 |
Lê Nguyên Quân |
Lá 2 |
Hương Sen Quận |
| THỂ
LOẠI: ÁO DÀI |
|
| Stt |
Phòng |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 26 |
P.6 |
AD 26 |
Trần Ngọc Hân |
Lá |
Mầm Non Sơn Ca3 |
| 27 |
P.6 |
AD 27 |
Nguyễn Lữ Song Ngân |
Lá |
Mầm Non Sơn Ca3 |
| 28 |
P.6 |
AD 28 |
Đinh Hồng Ân |
Lá |
Mầm Non Sơn Ca3 |
| 29 |
P.6 |
AD 29 |
Nguyễn Hoàng Gia Bảo |
Lá 2 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 30 |
P.6 |
AD 30 |
Nguyễn Ngọc Minh Diễm |
Lá 2 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 31 |
P.6 |
AD 31 |
Nguyễn Quynh My |
Lá 2 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 32 |
P.6 |
AD 32 |
Phạm Hoàng Anh |
Lá 1 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 33 |
P.6 |
AD 33 |
Trần Nữ Hoàng Linh |
Lá 1 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 34 |
P.6 |
AD 34 |
Trần Hoàng Hà Linh |
Lá3 |
Mầm Non Sơn Ca11 |
| 35 |
P.6 |
AD 35 |
Đỗ Lê Hạnh Nguyên |
Lá 2 |
Mầm Non Sơn Ca11 |
| 36 |
P.6 |
AD 36 |
Trần Ngọc Uyên Nhi |
Lá |
Mầm Non Sơn Ca12 |
| 37 |
P.6 |
AD 37 |
Nguyễn Quyỳnh Anh |
Lá |
Mầm Non Sơn Ca12 |
| 38 |
P.6 |
AD 38 |
Nguyễn Gia Linh |
Lá |
Mầm Non Sơn Ca12 |
| THỂ LOẠI: TẬP THỂ |
|
|
|
| Stt |
Phòng |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 34 |
S 1 |
TT34 |
Nguyễn ngọc Ngân Hà |
L1 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 35 |
S 1 |
TT35 |
Nguyễn Vân Khánh |
L1 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 36 |
S 1 |
TT36 |
Trần Trong Đức |
L2 |
Mầm Non Sơn Ca5 |
| 37 |
S 1 |
TT37 |
Châu Minh Thanh |
L1 |
Mầm Non Sơn Ca4 |
| 38 |
S 1 |
TT38 |
Hà Trần Ngọc Oanh |
L1 |
Mầm Non Sơn Ca4 |
| 39 |
S 1 |
TT39 |
Nguyễn Thanh Nhàn |
L3 |
Mầm Non Sơn Ca4 |
Tiểu học
| DANH SÁCH THÍ SINH |
|
|
| THAM
DỰ HỘI THI NÉT VẼ XANH NĂM 2017 |
|
|
| BẢNG
B |
|
|
|
|
| THỂ LOẠI: TRANH A3 |
|
|
|
|
|
| Stt |
PHÒNG |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 74 |
P.8 |
A 201 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
5/3 |
TH Lê Đình Chinh |
| 75 |
P.8 |
A 202 |
Nguyễn Thị Minh Phương |
5/3 |
TH Lê Đình Chinh |
| 76 |
P.8 |
A 203 |
Nguyễn Bảo Gia Huy |
4/1 |
TH Lê Đình Chinh |
| 77 |
P.8 |
A 204 |
Dương Hồng Liên |
4/2 |
TH Lê Đình Chinh |
| 78 |
P.8 |
A 205 |
Huỳnh Bảo Châu |
4/3 |
TH Nguyễn Đình Chính |
| 79 |
P.8 |
A 206 |
Nguyễn Khánh Nguyên Anh |
1/3 |
TH Phạm Ngọc Thạch |
| 80 |
P.8 |
A 207 |
Trần Diệp Quỳnh Như |
5/3 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 81 |
P.9 |
A 208 |
Vũ Đặng Thảo My |
2/2 |
TH Đông Ba |
| 82 |
P.9 |
A 209 |
Nguyễn Vũ Thanh Thảo |
5/1 |
TH Đông Ba |
| 83 |
P.9 |
A 210 |
Nguyễn Hương Giang |
4/5 |
TH Đông Ba |
| 84 |
P.9 |
A 211 |
Nguyễn Hà Quỳnh Như |
3/1 |
TH Trung Nhất |
| 85 |
P.9 |
A 212 |
Nguyễn Mai Nhật Thảo |
3/4 |
TH Trung Nhất |
| 86 |
P.9 |
A 213 |
Huỳnh Quang Kiệt |
4/1 |
TH Trung Nhất |
| 87 |
P.9 |
A 214 |
Võ Ngọc Tuệ Nghi |
4/2 |
TH Trung Nhất |
| 88 |
P.9 |
A 215 |
Ngô Phúc Nhi |
4/2 |
TH Trung Nhất |
| 89 |
P.9 |
A 216 |
Nguyễn Lê Phương Thảo |
4/2 |
TH Trung Nhất |
| THỂ LOẠI:
ÁO DÀI |
|
|
|
|
|
| Stt |
PHÒNG |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 74 |
P.13 |
AD 123 |
Nguyễn Ngọc Anh Thư 1 |
5/2 |
TH Lê Đình Chinh |
| 75 |
P.13 |
AD 124 |
Nguyễn Ngọc Anh Thư 2 |
5/2 |
TH Lê Đình Chinh |
| 76 |
P.13 |
AD 125 |
Lê Nguyễn Khánh Linh |
5/4 |
Nguyễn Đình Chính |
| 77 |
P.13 |
AD 126 |
Lê Giảng Minh Thư |
5/5 |
Nguyễn Đình Chính |
| 78 |
P.13 |
AD 127 |
Mathly Rohany |
5/4 |
Nguyễn Đình Chính |
| 79 |
P.13 |
AD 128 |
Trần Ngô Khánh Đoan |
4/4 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 80 |
P.13 |
AD 129 |
Nguyễn Lê Bảo My |
4/4 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 81 |
P.13 |
AD 130 |
Huỳnh Ngọc Tường Vi |
5/3 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 82 |
P.13 |
AD 131 |
Trần Minh An Thy |
3/3 |
TH Cổ Loa |
| 83 |
P.13 |
AD 132 |
Võ Khánh Như |
5/4 |
TH Đông Ba |
| 84 |
P.13 |
AD 133 |
Trần Thiên Tú Anh |
4/5 |
TH Đông Ba |
| 85 |
P.13 |
AD 134 |
Phó Trần Thiên Mỹ |
4/1 |
TH Trung Nhất |
| 86 |
P.13 |
AD 135 |
Võ Ngọc Tuệ Nghi |
4/2 |
TH Trung Nhất |
| 87 |
P.13 |
AD 136 |
Từ Khánh Hà |
3/2 |
TH Vạn Tường |
| 88 |
P.13 |
AD 137 |
Đỗ Thế Phương |
4/2 |
TH Vạn Tường |
| THỂ LOẠI:
BÌNH GỐM |
|
|
|
|
|
| Stt |
Phòng |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 31 |
S4 |
G 31 |
Đỗ Thanh Anh Thư |
2/2 |
TH TH Đặng Văn Ngữ |
| THỂ LOẠI:
TẬP THỂ |
|
|
|
|
|
| Stt |
phòng |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 58 |
S.2 |
TT 124 |
Phạm Lê Minh Anh |
5/3 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 59 |
S.2 |
TT 125 |
Lưu Hải My |
5/4 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 60 |
S.2 |
TT 126 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
5/5 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 61 |
S.2 |
TT 127 |
Nguyễn Khải Ca |
5/3 |
TH Lê Đình Chinh |
| 62 |
S.2 |
TT 128 |
Phạm Ngọc Cát Tường |
4/1 |
TH Lê Đình Chinh |
| 63 |
S.2 |
TT 129 |
Ngô Hoàng Ly Băng |
5/2 |
TH Lê Đình Chinh |
| 64 |
S.2 |
TT 130 |
Phạm Lê Minh Anh |
5/3 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 65 |
S.2 |
TT 131 |
Lưu Hải My |
5/4 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 66 |
S.2 |
TT 132 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
5/5 |
TH Đặng Văn Ngữ |
| 67 |
S.2 |
TT 133 |
PhẠm Thúy Ngọc |
4/4 |
TH Trung Nhất |
| 68 |
S.2 |
TT 134 |
Nguyễn Trúc An Khê |
5/4 |
TH Trung Nhất |
| 69 |
S.2 |
TT 135 |
Nguyễn Xuân Phương |
5/4 |
TH Trung Nhất |
| 70 |
S.2 |
TT 136 |
Nguyễn Việt Gia Linh |
4/2 |
TH Trung Nhất |
| 71 |
S.2 |
TT 137 |
Phan Thanh Ngân |
4/2 |
TH Trung Nhất |
| 72 |
S.2 |
TT 138 |
Trần Phương Bảo Thy |
4/2 |
TH Trung Nhất |
THCS
| DANH SÁCH THÍ SINH |
|
|
| THAM
DỰ HỘI THI NÉT VẼ XANH NĂM 2017 |
|
| BẢNG
C |
|
|
|
|
| THỂ LOẠI: TRANH A3 |
|
|
|
|
|
| Stt |
PHÒNG |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 71 |
P.17 |
A 359 |
Bùi Vũ Phương Uyên |
7A2 |
THCS Sông Đà |
| 72 |
P.17 |
A 360 |
Lê Huynh Như |
6A2 |
THCS Đào Duy Anh |
| 73 |
P.17 |
A 361 |
Hoàng Thúy Vy |
6A2 |
THCS Đào Duy Anh |
| 74 |
P.17 |
A 362 |
Đinh Ng. Hoàng Thảo
Nhi |
8A14 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 75 |
P.17 |
A 363 |
Lương Bảo Ngọc |
8A14 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 76 |
P.17 |
A 364 |
Nguyễn Hạnh Dung |
8A11 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 77 |
P.17 |
A 365 |
Nguyễn Trí Dũng |
7A13 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 78 |
P.17 |
A 366 |
Vũ Ngọc Mai |
9A7 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 79 |
P.17 |
A 367 |
Võ Thanh Vân |
9A7 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 80 |
P.17 |
A 368 |
Nguyễn Thùy Trang |
7A1 |
THCS Cầu Kiệu |
| 81 |
P.17 |
A 369 |
Trần Thiên Tú Nhi |
7A1 |
THCS Độc Lập |
| 82 |
P.17 |
A 370 |
Nguyễn Lan Vy |
7A1 |
THCS Độc Lập |
| 83 |
P.17 |
A 371 |
Ngô Quế Anh |
9A2 |
THCS Và THPT Đức Trí |
| 84 |
P.17 |
A 372 |
Nguyễn Hoàng Thảo
Trân |
9A3 |
THCS Và THPT Đức Trí |
| 85 |
P.17 |
A 373 |
Nguyễn Ngọc Phương |
9A2 |
THCS Và THPT Đức Trí |
| 86 |
P.17 |
A 374 |
Nguyễn Trần Thái Hằng |
9A2 |
THCS Và THPT Đức Trí |
| 87 |
P.17 |
A 375 |
Phạm Đỗ Đăng Khoa |
9A2 |
THCS Và THPT Đức Trí |
| THỂ LOẠI:
ÁO DÀI |
|
|
|
|
|
| Stt |
PHÒNG |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 78 |
P.19 |
AD 271 |
Phan Ngọc Anh Thư |
6/2 |
THCS Sông Đà |
| 79 |
P.19 |
AD 272 |
Nguyễn Thu Ngân |
7A2 |
THCS Sông Đà |
| 80 |
P.19 |
AD 273 |
Nguyễn Thị Tuyết Ngân |
6/1 |
THCS Sông Đà |
| 81 |
P.19 |
AD 274 |
Lương Bảo Ngọc |
8A14 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 82 |
P.19 |
AD 275 |
Đinh Nguyễn Hoàng
Thảo Nhi |
8A14 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 83 |
P.19 |
AD 276 |
Trần Bích Trâm |
8A11 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 84 |
P.19 |
AD 277 |
Lương Bảo Ngọc |
8A14 |
THCS Ngô Tất Tố |
| 85 |
P.19 |
AD 278 |
Nguyễn Huỳnh Thanh
Trúc |
8A2 |
THCS Cầu Kiệu |
| 86 |
P.19 |
AD 279 |
Bùi Phương Nghi |
7A2 |
THCS Cầu Kiệu |
| 87 |
P.19 |
AD 280 |
Lục Gia Minh Anh |
7A2 |
THCS Cầu Kiệu |
| 88 |
P.19 |
AD 281 |
Bồ Minh Trúc |
6A7 |
THCS Độc Lập |
| 89 |
P.19 |
AD 282 |
Hoàng Phi Phụng |
6A7 |
THCS Độc Lập |
| 90 |
P.19 |
AD 283 |
Trần Thiên Tú Nhi |
7A1 |
THCS Độc Lập |
| 91 |
P.19 |
AD 284 |
Nguyễn Lan Vy |
7A1 |
THCS Độc Lập |
| 92 |
P.19 |
AD 285 |
Đoàn Ngọc Minh Châu |
8A10 |
THCS THCS Độc Lập |
| THỂ LOẠI:
BÌNH GỐM |
|
|
|
|
|
| Stt |
Phòng |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
| 42 |
S.5 |
G 97 |
Đoàn ngọc Minh Châu |
8A10 |
THCS Độc Lập |
| THỂ LOẠI: VẼ TRANH TRÊN MÁY |
|
|
|
| Stt |
Phòng |
SBD |
Họ và tên |
Lớp |
Trường |
Số điện thoại |
| 52 |
P.23 |
VT 52 |
DƯƠNG TÂM ANH |
9A3 |
ĐÀO DUY ANH |
988422575 |
| 53 |
P.23 |
VT 53 |
THÁI BẢO PHƯƠNG |
9A1 |
THCS CẦU KIỆU |
907260402 |
| 54 |
P.23 |
VT 54 |
DƯƠNG MINH ANH |
6A9 |
NGÔ TẤT TỐ |
988422575 |